[Đơn Giá] – Phân Phối Ống Nhựa uPVC Hệ Inch – STROMAN

Bảng Giá Ống Nhựa uPVC Stroman Hệ Inch [Cập Nhật Chiết Khấu Cao]

[Đơn Giá] – Phân Phối Ống Nhựa uPVC Hệ Inch – STROMAN

Bảng Giá Ống Nhựa uPVC Stroman Hệ Inch [Cập Nhật Chiết Khấu Cao]

Để cập nhật đơn giá phân phối ống nhựa uPVC hệ Inch Stroman với giá tốt nhất thị trường hiện nay, quý khách có thể liên hệ qua các kênh hỗ trợ miễn phí của chúng tôi:

[TABS_R id=12321]

Catalogue Ống Nhựa uPVC Stroman (Hệ Inch)

Ống Nhựa uPVC

Ống nhựa uPVC Stroman ứng dụng làm ống cấp thoát nước

Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC

Các loại phụ kiện ống nhựa uPVC Stroman chính hãng

Báo Giá Ống Nhựa uPVC Hệ Inch – Nhựa Stroman

Cập nhật giá ống nhựa Stroman uPVC phi 21 – phi  76 (hệ Inch)

STT
Loại Ống
Thương Hiệu
Quy Cách (mm)
PN (bar)
Đơn Giá Sau VAT
đồng/métđồng/cây (4m)
1
Ống nhựa uPVC (hệ Inch) phi 21
Stroman
1.295.50022.000
21.4136.50026.000
31.6157.60030.400
43.02912.80051.200
5
Ống nhựa uPVC (hệ Inch) phi 27
Stroman
1.3108.30033.200
61.6129.40037.600
71.81210.70042.800
83.02216.50066.000
9
Ống nhựa uPVC (hệ Inch) phi 34
Stroman
1.4810.00040.000
101.81113.60054.400
112.01214.90059.600
123.02021.10084.400
13
Ống nhựa uPVC (hệ Inch) phi 42
Stroman
1.4613.60054.400
141.8817.10068.400
152.1919.80079.200
163.01527.200108.800
17
Ống nhựa uPVC (hệ Inch) phi 49
Stroman
1.5515.80063.200
181.9820.50082.000
192.4925.800103.200
202.51025.900103.600
213.01331.600126.400
22
Ống nhựa uPVC (hệ Inch) phi 60
Stroman
1.5520.40081.600
231.8526.100104.400
242.0627.300109.200
252.5933.000132.000
262.8937.8001.512.000
273.01039.700158.800
283.51250.300201.200
29
Ống nhựa uPVC (hệ Inch) phi 76
Stroman
1.8431.500126.000
302.2538.300153.200
312.5641.800167.200
323.0849.800199.200

Bảng giá ống nhựa Stroman uPVC phi 90 – phi 220 (hệ Inch)

STT
Loại Ống
Thương Hiệu
Quy Cách (mm)
PN (bar)Đơn Giá Sau VAT
đồng/métđồng/cây
33
Ống nhựa uPVC (hệ Inch) phi 90
Stroman
1.9334.900139.600
342.0441.100164.400
352.6551.000204.000
362.9659.000236.000
373.0659.600238.400
383.8976.400305.600
395.011109.200436.800
40
Ống nhựa uPVC (hệ Inch) phi 114
Stroman
2.0352.800211.200
412.6468.400273.600
423.2583.200332.800
433.5685.500342.000
443.8698.100392.400
454.99125.300501.200
465.09125.500502.000
47
Ống nhựa uPVC (hệ Inch) phi 130
Stroman
4.06110.300441.200
485.08142.800571.200
49
Ống nhựa uPVC (hệ Inch) phi 168
Stroman
3.54134.100536.400
504.35164.000656.000
514.56164.400657.600
525.06196.100784.400
536.57239.600958.400
547.39273.5001.094.000
559.012369.7001.478.800
56
Ống nhựa uPVC (hệ Inch) phi 220
Stroman
5.15254.1001.016.400
576.66326.7001.306.800
588.79426.0001.704.000

Đại Lý Ống Nhựa uPVC Stroman

Tổng Kho Phân Phối Ống Nhựa VN Đại Phong

Bảng giá ống và phụ kiện nhựa Stroman áp dụng cho Khu Vực Miền Nam – TPHCM (quận 1, quận 2, quận 3, quận 4, quận 5, quận 6, quận 7, quận 8, quận 9, quận 10, quận 11, quận 12, quận Bình Tân, quận Bình Thạnh, quận Tân Bình, quận Phú Nhuận, quận Tân Phú, quận Thủ Đức, huyện Hóc Môn, huyện Cần Giờ, huyện Nhà Bè, huyện Bình Chánh, huyện Củ Chi) và các tỉnh – thành: Long An, Đồng Tháp, Tiền Giang, An Giang, Bến Tre, Vĩnh Long, Trà Vinh, Hậu Giang, Kiên Giang, Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau, Bình Phước, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Bà Rịa-Vũng Tàu,  Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận, Bình Thuận, Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông, Lâm Đồng,… có hiệu lực từ ngày 1 tháng 2 năm 2021.

Quý khách có thể liên hệ các kênh hỗ trợ miễn phí dưới đây, để tham khảo chi tiết hơn về sản phẩm ống nhựa Stroman và phụ kiện uPVC giá tốt nhất thị trường – đặt giao hàng nhanh tận công trình.

[TABS_R id=429]