[Cập Nhật Giá] Phụ Kiện Ống Nhựa HDPE Hàn – Nhãn Hiệu Stroman

[Cập Nhật Giá] Phụ Kiện Ống Nhựa HDPE Hàn – Nhãn Hiệu Stroman

[Cập Nhật Giá] Phụ Kiện Ống Nhựa HDPE Hàn - Nhãn Hiệu Stroman

Để cập nhật giá phụ kiện ống nhựa HDPE hàn – nhãn hiệu Stroman đầy đủ quy cách đáp ứng yêu cầu công trình dân dụng và công nghiệp, quý khách có thể liên hệ với chúng tôi qua thông tin dưới đây:

[TABS_R id=12321]

Catalogue Phụ Kiện Ống Nhựa HDPE Hãng Stroman

Báo Giá Co 30 Độ Ống HDPE - Thương Hiệu DEKKO

Quy cách một số phụ kiện ống nhựa HDPE Stroman

Phụ Kiện HDPE Thủ Công - Gia Công - Hàn Đối Đầu - Hàn Nhiệt - Tứ ThôngPhụ Kiện HDPE Thủ Công - Hàn Đối Đầu - Hàn Gia Công - Hàn Nhiệt - Co 90

Phụ kiện ống nhựa HDPE hàn Tân Á Đại Thành – Stroman tiêu chuẩn ISO 4427:2007

Bảng Giá Phụ Kiện Hàn HDPE – Stroman 

Đơn giá co 90º HDPE hàn – Stroman

STT
Phụ Kiện Nhựa HDPE Hàn
Thương Hiệu
PN (bar)
đơn vị tính: đồng/cái
Giá Chưa VATGiá Có VAT
1
Nối góc 90 độ hàn – phi 90
Stroman
864.70071.170
21078.50086.350
312.596.600106.260
416118.600130.460
5
Nối góc 90 độ hàn – phi 110
Stroman
6101.000111.100
68125.100137.610
710153.100168.410
812.5184.900203.390
916223.400245.740
10
Nối góc 90 độ hàn – phi 125
Stroman
6133.000146.300
118163.500179.850
1210200.300220.330
1312.5243.700268.070
1416295.300324.830
15
Nối góc 90 độ hàn – phi 140
Stroman
6171.200188.320
168210.200231.220
1710255.770281.347
1812.5310.600341.660
1916373.700411.070
20
Nối góc 90 độ hàn – phi 160
Stroman
6229.400252.340
218279.900307.890
2210339.700373.670
2312.5413.800455.180
2416501.100551.210
25
Nối góc 90 độ hàn – phi 180
Stroman
6292.000321.200
268360.000396.000
2710440.100484.110
2812.5537.900591.690
2916647.700712.470
30
Nối góc 90 độ hàn – phi 200
Stroman
6428.700471.570
318528.600581.460
3210645.500710.050
3312.5784.200862.620
3416952.0001.047.200
35
Nối góc 90 độ hàn – phi 225
Stroman
6551.000606.100
368682.200750.420
3710863.300949.630
3812.51.018.0001.119.800
39161.231.6001.354.760
40
Nối góc 90 độ hàn – phi 250
Stroman
6756.600832.260
418926.0001.018.600
42101.135.9001.249.490
4312.51.390.0001.529.000
44161.678.9001.846.790
45
Nối góc 90 độ hàn – phi 280
Stroman
6967.4001.064.140
4681.199.1001.319.010
47101.464.3001.610.730
4812.51.786.2001.964.820
49162.158.7002.374.570
50
Nối góc 90 độ hàn – phi 315
Stroman
61.432.0001.575.200
5181.742.0001.916.200
52102.152.6002.367.860
5312.52.617.5002.879.250
54163.155.4003.470.940

Báo giá lơi HDPE hàn – Stroman

STT
Phụ Kiện Nhựa HDPE Hàn
Thương Hiệu
PN (bar)
đơn vị tính: đồng/cái
Giá Chưa VATGiá Có VAT
55
Co 45 độ hàn – phi 90
Stroman
848.80053.680
561059.30065.230
5712.573.50080.850
581688.90097.790
59
Co 45 độ hàn – phi 110
Stroman
679.60087.560
60898.200108.020
6110120.200132.220
6212.5144.900159.390
6316174.000191.400
64
Co 45 độ hàn – phi 125
Stroman
6102.600112.860
658126.200138.820
6610155.900171.490
6712.5189.400208.340
6816229.400252.340
69
Co 45 độ hàn – phi 140
Stroman
6132.800146.080
708161.400177.540
7110198.100217.910
7212.5240.900264.990
7316290.300319.330
74
Co 45 độ hàn – phi 160
Stroman
6175.600193.160
758215.100236.610
7610262.400288.640
7712.5318.900350.790
7816386.400425.040
79
Co 45 độ hàn – phi 180
Stroman
6223.900246.290
808275.000302.500
8110336.500370.150
8212.5410.600451.660
8316495.600545.160
84
Co 45 độ hàn – phi 200
Stroman
6334.200367.620
858411.700452.870
8610502.600552.860
8712.5611.000672.100
8816741.100815.210
89
Co 45 độ hàn – phi 225
Stroman
6425.600468.160
908527.600580.360
9110646.000710.600
9212.5786.300864.930
9316951.6001.046.760
94
Co 45 độ hàn – phi 250
Stroman
6592.900652.190
958726.300798.930
9610891.000980.100
9712.51.089.7001.198.670
98161.316.6001.448.260
99
Co 45 độ hàn – phi 280
Stroman
6752.300827.530
1008931.9001.025.090
101101.137.5001.251.250
10212.51.388.3001.527.130
103161.677.3001.845.030
104
Co 45 độ hàn – phi 315
Stroman
61.120.2001.232.220
10581.366.1001.502.710
106101.677.9001.845.690
10712.52.048.9002.253.790
108162.468.8002.715.680

Cập nhật giá ba chạc 90º hàn HDPE – Stroman

STT
Phụ Kiện Nhựa HDPE Hàn
Thương Hiệu
PN (bar)đơn vị tính: đồng/cái
Giá Chưa VATGiá Có VAT
109
Tê 90 độ – phi 90
Stroman
860.60066.660
1101073.30080.630
11112.590.90099.990
11216110.200121.220
113
Tê 90 độ – phi 110
Stroman
6104.700115.170
1148130.200143.220
11510159.400175.340
11612.5192.300211.530
11716231.700254.870
118
Tê 90 độ – phi 125
Stroman
6132.800146.080
1198163.600179.960
12010200.300220.330
12112.5245.500270.050
12216297.500327.250
123
Tê 90 độ – phi 140
Stroman
6171.000188.100
1248209.900230.890
12510256.600282.260
12612.5313.500344.850
12716378.300416.130
128
Tê 90 độ – phi 160
Stroman
6230.000253.000
1298281.600309.760
13010344.300378.730
13112.5420.300462.330
13216510.600561.660
133
Tê 90 độ – phi 180
Stroman
6294.300323.730
1348363.400399.740
13510446.300490.930
13612.5547.800602.580
13716666.300732.930
138
Tê 90 độ – phi 200
Stroman
6452.700497.970
1398558.900614.790
14010683.300751.630
14112.5832.500915.750
142161.012.7001.113.970
143
Tê 90 độ – phi 225
Stroman
6583.400641.740
1448724.200796.620
14510888.900977.790
14612.51.084.4001.192.840
147161.315.5001.447.050
148
Tê 90 độ – phi 250
Stroman
6826.100908.710
14981.012.7001.113.970
150101.244.8001.369.280
15112.51.526.4001.679.040
152161.848.4002.033.240
153
Tê 90 độ – phi 280
Stroman
61.057.3001.163.030
15481.311.8001.442.980
155101.605.6001.766.160
15612.51.963.7002.160.070
157162.380.2002.618.220
158
Tê 90 độ – phi 315
Stroman
61.580.6001.738.660
15981.935.0002.128.500
160102.385.6002.624.160
16112.52.919.5003.211.450
162163.534.2003.887.620

Bảng giá chữ Y hàn HDPE hàn – Stroman

STT
Phụ Kiện Nhựa HDPE Hàn
Thương Hiệu
PN (bar)đơn vị tính: đồng/cái
Giá Chưa VATGiá Có VAT
163
Y hàn (tê 45 độ) – phi 90
Stroman
874.60082.060
1641091.200100.320
16512.5111.900123.090
16616136.200149.820
167
Y hàn (tê 45 độ) – phi 110
Stroman
6122.000134.200
1688151.600166.760
16910180.000198.000
17012.5220.800242.880
17116272.900300.190
172
Y hàn (tê 45 độ) – phi 125
Stroman
6160.400176.440
1738200.700220.770
17410243.900268.290
17512.5300.200330.220
17616363.500399.850
177
Y hàn (tê 45 độ) – phi 140
Stroman
6205.400225.940
1788267.500294.250
17910317.900349.690
18012.5391.300430.430
18116475.400522.940
182
Y hàn (tê 45 độ) – phi 160
Stroman
6289.500318.450
1838348.100382.910
18410434.500477.950
18512.5532.800586.080
18616653.000718.300
187
Y hàn (tê 45 độ) – phi 180
Stroman
6364.100400.510
1888461.200507.320
18910567.800624.580
19012.5699.800769.780
19116859.000944.900
192
Y hàn (tê 45 độ) – phi 200
Stroman
6584.300642.730
1938721.700793.870
19410882.100970.310
19512.51.074.5001.181.950
196161.308.4001.439.240
197
Y hàn (tê 45 độ) – phi 225
Stroman
6763.100839.410
1988947.2001.041.920
199101.163.3001.279.630
20012.51.419.1001.561.010
201161.722.2001.894.420
202
Y hàn (tê 45 độ) – phi 250
Stroman
61.074.5001.181.950
20381.317.8001.449.580
204101.620.4001.782.440
20512.51.987.4002.186.140
206162.408.3002.649.130
207
Y hàn (tê 45 độ) – phi 280
Stroman
61.394.8001.534.280
20881.731.0001.904.100
209102.119.4002.331.340
21012.52.595.5002.855.050
211163.143.6003.457.960
212
Y hàn (tê 45 độ) – phi 315
Stroman
62.071.5002.278.650
21382.535.6002.789.160
214103.127.7003.440.470
21512.53.829.2004.212.120
216164.636.7005.100.370

Đơn giá mặt bích HDPE hàn – Stroman

STT
Phụ Kiện Nhựa HDPE Hàn
Thương Hiệu
PN (bar)đơn vị tính: đồng/cái
Giá Chưa VATGiá Có VAT
217
Mặt bích hàn – phi 225
Stroman
6719.818791.800
2188747.727822.500
21910777.091854.800
22012.5813.364894.700
22116855.364940.900
222
Mặt bích hàn – phi 250
Stroman
6746.273820.900
2238779.909857.900
22410817.636899.400
22512.5865.091951.600
22616913.9091.005.300
227
Mặt bích hàn – phi 280
Stroman
6869.364956.300
2288932.8181.026.100
229101.002.3641.102.600
23012.51.088.1821.197.000
231161.180.2731.298.300
232
Mặt bích hàn – phi 315
Stroman
6938.8181.032.700
23381.021.7271.123.900
234101.107.8181.218.600
23512.51.210.4551.331.501
236161.337.4551.471.201

*Qúy khách có thể đặt hàng các loại phụ kiện ống nhựa theo quy cách sẵn có trong bảng giá – cataloge ống nhựa HDPE Stroman hoặc đặt hàng theo yêu cầu riêng của công trình.

Đại Lý Ống Và Phụ Kiện Nhựa HDPE Stroman

Tổng Kho Phân Phối Ống Và Phụ Kiện Nhựa VN Đại Phong

Bảng giá ống nhựa HDPE Stroman áp dụng cho Khu Vực Miền Nam – TPHCM (quận 1, quận 2, quận 3, quận 4, quận 5, quận 6, quận 7, quận 8, quận 9, quận 10, quận 11, quận 12, quận Bình Tân, quận Bình Thạnh, quận Tân Bình, quận Phú Nhuận, quận Tân Phú, quận Thủ Đức, huyện Hóc Môn, huyện Cần Giờ, huyện Nhà Bè, huyện Bình Chánh, huyện Củ Chi) và các tỉnh – thành: Long An, Đồng Tháp, Tiền Giang, An Giang, Bến Tre, Vĩnh Long, Trà Vinh, Hậu Giang, Kiên Giang, Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau, Bình Phước, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Bà Rịa-Vũng Tàu,  Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận, Bình Thuận, Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông, Lâm Đồng,… có hiệu lực từ ngày 1 tháng 2 năm 2021.

Quý khách có thể liên hệ các kênh hỗ trợ miễn phí dưới đây, để tham khảo chi tiết hơn về sản phẩm ống và phụ kiện ống nhựa Stroman HDPE giá tốt nhất thị trường – đặt giao hàng nhanh tận công trình.

[TABS_R id=429]