Catalogue Ống Nhựa uPVC Đệ Nhất [Chiết Khấu Cao]

Catalogue Ống Nhựa uPVC Đệ Nhất [Chiết Khấu Cao]

Catalogue Ống Nhựa uPVC Đệ Nhất [Chiết Khấu Cao]

Để cập nhật catalogue ống nhựa uPVC Đệ Nhất (chiết khấu cao dành cho đại lý cấp 1) và đặt giao hàng tận công trình, quý khách có thể liên hệ qua các kênh hỗ trợ miễn phí của chúng tôi:

[TABS_R id=12321]

Catalogue Ống uPVC Đệ Nhất Và Phụ Kiện Chính Hãng

Ống Nhựa uPVC

Ống nhựa uPVC Đệ Nhất ứng dụng làm ống cấp thoát nước

Keo Dán uPVC Đệ Nhất

Các loại phụ kiện ống nhựa uPVC Đệ Nhất chính hãng

Bảng Giá: Ống Nhựa Đệ Nhất uPVC

Đơn vị tính: đồng/mét

STTSản phẩmThương hiệuÁp suất (PN)Quy cách (mm)Đơn giá chưa VATThanh toán
1Ống Nhựa uPVC – Phi 16Đệ Nhất161.76.2006.820
22311.00012.100
2Ống Nhựa uPVC – Phi 20Đệ Nhất161.98.8009.680
22313.70015.070
3Ống Nhựa uPVC – Phi 25Đệ Nhất122.112.30013.530
18317.90019.690
4
Ống Nhựa uPVC – Phi 32Đệ Nhất122.116.40018.040
163.527.00029.700
5Ống Nhựa uPVC – Phi 40Đệ Nhất122.521.40023.540
163.529.50032.450
6
Ống Nhựa uPVC – Phi 50Đệ Nhất102.526.80029.480
11331.20034.320
123.539.80043.870
12441.30045.430
164.548.60053.460
61.924.80027.280
10337.80041.580
7Ống Nhựa uPVC – Phi 65Đệ Nhất08340.70044.770
062.234.50037.950
103.654.10059.510
08341.00045.100
124.569.30076.230
8Ống Nhựa uPVC – Phi 80Đệ Nhất125.596.000105.600
52.238.40042.240
62.750.20055.220
6348.80053.680
83.557.50063.250
9463.20069.520
104.377.40085.140
12.55.493.900103.290
9Ống Nhựa uPVC – Phi 100Đệ Nhất52.760.10066.110
63.272.10079.310
84.292.100101.310
105.3114.700126.170
12.56.6141.100155.210
63.570.60077.660
95103.700114.070
127152.200167.420
126.7149.900164.890
10Ống Nhựa uPVC – Phi 125Đệ Nhất53.592.000101.200
64.1116.300127.930
85141.100155.210
106.7183.100201.410
127.5208.200229.020
11Ống Nhựa uPVC – Phi 150Đệ Nhất54129.000141.900
64.7151.100166.210
86.2194.800214.280
107.7240.000264.000
12.59.5292.000321.200
64.5135.800149.380
97218.500240.350
129305.500336.050
129.7316.500348.150
12Ống Nhựa uPVC – Phi 200Đệ Nhất54.9196.300215.930
65.9235.300258.830
87.7303.500333.850
109.6372.600409.860
12.511.9458.700504.570
66.6270.200297.220
98.7352.600387.860
109.7404.400444.840
1211.4475.700523.270
55.5245.500270.050
66.6295.800325.380
88.6381.500419.650
1010.8470.500517.550
12.513.4578.900636.790
13Ống Nhựa uPVC – Phi 250Đệ Nhất56.2310.000341.000
67.3363.700400.070
89.6472.700519.970
1011.9575.700633.270
12.514.8712.900784.190
56.9386.100424.710
68.2456.800502.480
810.7590.500649.550
1013.4726.200798.820
12.516.6888.300977.130
14Ống Nhựa uPVC – Phi 355Đệ Nhất58.7625.200687.720
610.4743.800818.180
15Ống Nhựa uPVC – Phi 300Đệ Nhất57.7465.700512.270
69.2575.400632.940
812.1745.400819.940
1015912.5001.003.750
12.518.71.032.5001.135.750
16
Ống Nhựa uPVC – Phi 400Đệ Nhất59.8777.500855.250
611.7924.1001.016.510
1019.11.475.3001.622.830
17
Ống Nhựa uPVC – Phi 450Đệ Nhất5111.011.9001.113.090
817.21.559.9001.715.890
1021.51.930.5002.123.550
18Ống Nhựa uPVC – Phi 500Đệ Nhất512.31.257.0001.382.700
614.61.485.1001.633.610
1023.92.384.4002.622.840
19Ống Nhựa uPVC – Phi 560Đệ Nhất6.317.21.963.6002.159.960
1026.72.993.8003.293.180
20Ống Nhựa uPVC – Phi 630Đệ Nhất518.42.362.0002.598.200
6303.778.1004.155.910

Đại Lý Ống Nhựa uPVC Đệ Nhất

Tổng Kho Phân Phối Ống Nhựa Đệ Nhất – VN Đại Phong

Quý khách có thể liên hệ các kênh hỗ trợ miễn phí dưới đây, để tham khảo chi tiết hơn về sản phẩm ống nhựa Đệ Nhất và phụ kiện uPVC giá tốt nhất thị trường – đặt giao hàng nhanh tận công trình.

[TABS_R id=429]