[Cập Nhật Giá] Ống Nhựa uPVC Tiền Phong – Giá Tốt

[Cập Nhật Giá] Ống Nhựa uPVC Tiền Phong – Giá Tốt

[Cập Nhật Giá] Ống Nhựa uPVC Tiền Phong - Giá Tốt

Để cập nhật giá ống nhựa uPVC Tiền Phong – giá tốt được tổng hợp đầy đủ, mới nhất, đáp ứng yêu cầu công trình dân dụng và công nghiệp, quý khách có thể liên hệ với chúng tôi qua thông tin dưới đây:

[TABS_R id=12321]

Catalogue Ống uPVC Tiền Phong Và Phụ Kiện Chính Hãng

Ống Nhựa uPVC

Ống nhựa uPVC Tiền Phong ứng dụng làm ống cấp thoát nước

Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC

Các loại phụ kiện ống nhựa uPVC Tiền Phong chính hãng

Bảng Giá Ống Nhựa uPVC Hệ Inch Tiền Phong

Đơn vị tính: đồng/mét

STTSản phẩmÁp suất (PN)Quy cách (mm)Đơn giá chưa VAT
1Ống Nhựa Tiền Phong – Phi 21 – uPVC Hệ Inch91.24,500
121.45,300
151.66,150
202.59,000
2Ống Nhựa Tiền Phong – Phi 27 – uPVC Hệ Inch81.36,400
91.46,700
101.67,900
121.88,750
172.511,400
20313,800
3Ống Nhựa Tiền Phong – Phi 34 – uPVC Hệ Inch61.38,100
91.69,800
101.811,200
12212,200
152.514,700
18317,700
4Ống Nhựa Tiền Phong – Phi 42 – uPVC Hệ Inch61.411,200
71.713,400
71.814,300
92.116,300
122.518,600
153.022,900
5Ống Nhựa Tiền Phong – Phi 49 – uPVC Hệ Inch51.4512,900
81.916,700
8218,100
92.421,300
92.522,300
12326,600
6Ống Nhựa Tiền Phong – Phi 60 – uPVC Hệ Inch41.516,700
6222,500
62.325,900
92.831,100
9333,400
12444,500
7Ống Nhựa Tiền Phong – Phi 90 – uPVC Hệ Inch31.728,600
4234,000
42.135,900
52.644,000
62.948,600
6350,200
93.862,700
12582,900
8Ống Nhựa Tiền Phong – Phi 114 – uPVC Hệ Inch42.451,900
42.656,600
42.961,400
53.268,400
63.575,100
63.880,600
94.9103,100
95106,100
127145,900
9Ống Nhựa Tiền Phong – Phi 168 – uPVC Hệ Inch43.5109,700
54.3134,900
54.5144,100
65158,000
76.5210,800
87218,300
97.3225,600
129.2282,900
10Ống Nhựa Tiền Phong – Phi 220 – uPVC Hệ Inch55.1208,900
66.6268,700
98.7350,500

Đơn Giá Ống Nhựa uPVC Hệ Mét Tiền Phong

Đơn vị tính: đồng/mét

STTSản phẩmÁp suất (PN)Quy cách Đơn giá chưa VAT
1Ống Nhựa Tiền Phong – Phi 21 – uPVC Hệ Mét415.364
101.26.545
12.51.57.091
161.68.636
252.410.182
2Ống Nhựa Tiền Phong – Phi 27 – uPVC Hệ Mét416.636
101.38.364
12.51.69.818
162.010.909
253.015.364
3Ống Nhựa Tiền Phong – Phi 34 – uPVC Hệ Mét418.636
81.310.182
101.712.364
12.5215.091
162.617.273
253.825.455
4Ống Nhựa Tiền Phong – Phi 42 – uPVC Hệ Mét41.212.818
61.514.455
81.716.909
10219.273
12.52.522.636
163.228.091
254.737.636
5Ống Nhựa Tiền Phong – Phi 48 – uPVC Hệ Mét51.415.091
61.617.636
81.920.091
102.323.273
12.52.928.182
163.635.364
255.450.636
6Ống Nhựa Tiền Phong – Phi 60 – uPVC Hệ Mét41.419.545
51.523.455
61.828.545
82.333.273
102.940.182
12.53.650.455
164.560.636
256.789.091
7Ống Nhựa Tiền Phong – Phi 63 – uPVC Hệ Mét51.623.091
61.927.182
82.533.909
103.041.455
12.53.852.636
164.764.273
8Ống Nhựa Tiền Phong – Phi 75 – uPVC Hệ Mét41.527.455
51.932.091
62.236.273
82.947.364
103.658.545
12.54.573.818
165.689.091
258.4128.636
9Ống Nhựa Tiền Phong – Phi 90 – uPVC Hệ Mét31.533.545
41.838.364
52.244.818
62.751.909
83.568.091
104.384.455
12.55.4104.818
166.7126.727
2510.1183.000
10Ống Nhựa Tiền Phong – Phi 110 – uPVC Hệ Mét31.950.636
42.257.273
52.766.727
63.276.000
84.2106.455
105.3127.455
12.56.6157.364
168.1190.636
2512.3271.273
11Ống Nhựa Tiền Phong – Phi 125 – uPVC Hệ Mét3255.909
42.570.455
53.182.545
63.797.818
84.8124.091
106156.273
12.57.4191.636
169.2235.091
2514335.727
12Ống Nhựa Tiền Phong – Phi 140 – uPVC Hệ Mét32.268.909
42,887.727
53.5103.182
64.1121.636
85.4162.636
106.7199.182
12.58.3244.909
1610.3300.636
2515.7424.818
13Ống Nhựa Tiền Phong – Phi 160 – uPVC Hệ Mét32.589.455
43.2117.091
54.0136.455
64.7157.545
86.2203.727
107.7258.545
12.59.5317.364
1611.8390.273
2517.9553.091
14Ống Nhựa Tiền Phong – Phi 180 – uPVC Hệ Mét32.8112.364
43.6390.273
54.4167.273
65.3199.091
86.9254.273
108.6325.364
12.510.7403.091
1613.3494.545
15Ống Nhựa Tiền Phong – Phi 200 – uPVC Hệ Mét33.2167.727
43.9175.909
54.9212.545
65.9427.182
87.7315.455
109.6404.091
12.511.9498.091
1614.7608.455
16Ống Nhựa Tiền Phong – Phi 225 – uPVC Hệ Mét33.5174.091
44.4215.636
55.5259.091
66.6307.182
88.6398.818
1010.8511.636
12.513.4632.364
1616.6756.364
17Ống Nhựa Tiền Phong – Phi 250 – uPVC Hệ Mét33.9226.727
44.9282.636
56.2340.818
67.3397.636
89.6514.000
1011.9649.818
12.514.8804.727
1618.4981.636
18Ống Nhựa Tiền Phong – Phi 280 – uPVC Hệ Mét45.5338.909
56.9405.273
68.2477.455
810.7613.455
1013.4841.273
12.516.6965.727
1620.61.177.364
19Ống Nhựa Tiền Phong – Phi 350 – uPVC Hệ Mét46.2428.455
57.7508.636
69.2610.273
812.1766.636
10151.061.455
12.518.71.223.000
1623.21.488.727
20Ống Nhựa Tiền Phong – Phi 355 – uPVC Hệ Mét47541.091
58.7664.545
610.4790.545
813.61.025.818
1016.91.261.455
12.521.11.556.636
1626.11.896.364
21Ống Nhựa Tiền Phong – Phi 400 – uPVC Hệ Mét47.8679.091
59.8844.364
611.7100.182
815.31.300.091
1019.11.606.182
12.523.71.969.091
22Ống Nhựa Tiền Phong – Phi 450 – uPVC Hệ Mét48.8861.909
511.01.067.364
613.21.273.455
817.21.644.273
1021.52.037.091
23Ống Nhựa Tiền Phong – Phi 500 – uPVC Hệ Mét49.81.130.364
512.31.347.818

Báo Giá Ống Nước Nhựa uPVC Tiền Phong – Hệ Mét: Ống Lọc 

Đơn vị tính: đồng/mét

STTSản phẩmClassQuy cách Đơn giá chưa VAT
1Ống Lọc Tiền Phong – Phi 48 – uPVC Hệ Mét031.182
138.727
D46.636
2Ống Lọc Tiền Phong – Phi 90 – uPVC Hệ Mét2.785.545
6.0158.818
3Ống Lọc Tiền Phong – Phi 140 – uPVC Hệ Mét3197.818

Cập Nhật Giá Ống Nước Nhựa uPVC Tiền Phong – Hệ Mét C2

Đơn vị tính: đồng/mét

STTSản phẩmÁp suất (PN)Quy cách Đơn giá chưa VAT
1Ống Nhựa C2 Tiền Phong – Phi 500612.31.347.818
815.31.559.545
1019.12.016.345
12.523.92.390.000
1629.73.059.211
2Ống Nhựa C2 Tiền Phong – Phi 560613.71.636.364
817.21.963.636
1021.42.513.636
12.526.73.000.000
3Ống Nhựa C2 Tiền Phong – Phi 630615.42.070.455
819.32.481.818
1024.13.184.091
12.5303.781.818
4Ống Nhựa C2 Tiền Phong – Phi 710617.43.268.091
821.84.057.909
1027.25.022.636
5Ống Nhựa C2 Tiền Phong – Phi 800619.64.134.091
824.55.331.545
1030.66.304.727

Đại Lý Ống Nhựa uPVC Tiền Phong

Tổng Kho Phân Phối Ống Nhựa Tiền Phong – VN Đại Phong

Quý khách có thể liên hệ các kênh hỗ trợ miễn phí dưới đây, để tham khảo chi tiết hơn về sản phẩm ống nhựa Tiền Phong và phụ kiện uPVC giá tốt nhất thị trường – đặt giao hàng nhanh tận công trình.

[TABS_R id=429]