Giá Bán Ống Nhựa Đệ Nhất (PPR, uPVC, HDPE) – Giá Tốt 2021

Giá Bán Ống Nhựa Đệ Nhất (PPR, uPVC, HDPE) – Giá Tốt 2021

Giá bán ống nhựa Đệ Nhất 2021 được tổng hợp đầy đủ các loại nhựa uPVC, PPR, HDPE. Cập nhật giá nhanh nhất, giá sỉ và lẻ, giá tốt nhất thị trường 2021, cam kết chiết khấu cao, hỗ trợ giao hàng tận nơi nhanh chóng theo yêu cầu khách hàng.

Giá Bán Ống Nhựa Đệ Nhất (PPR, uPVC, HDPE) - Giá Tốt 2021

Catalogue Ống Nhựa Đệ Nhất Chính Hãng

Ống Nhựa uPVC

Các loại ống nước nhựa uPVC Đệ Nhất giá tốt

  • Ống và phụ kiện ống nhựa uPVC Đệ Nhất là dòng sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực đời sống và sản xuất: Ống công nghiệp; Ống cấp nước; Ống thoát nước; Ống bọc điện…

Ống Nhựa HDPE

Sản phẩm ống nước nhựa HDPE Đệ Nhất chiết khấu cao

  • Ống và phụ kiện ống nhựa HDPE Đệ Nhất thích hợp cho ứng dụng: Cấp nước uống, nước sạch, nước sản xuất công nghiệp; Hệ thống thoát nước thải công nghiệp, dân dụng, thoát nước mưa; Ống tưới tiêu nông nghiệp, nuôi thủy sản; Bảo vệ cáp điện, cáp quang, cáp viễn thông…

Ống Nhựa PPR-UV

Quy cách ống nước nóng, lạnh PPR Đệ Nhất chất lượng cao

  • Ống và phụ kiện ống nhựa PPR Đệ Nhất đáp ứng tốt cho mục đích: Cấp nước sạch, ống dẫn nước nóng, lạnh cho các tòa nhà; Ống dẫn nước lạnh trong hệ thống điều hòa nhiệt độ; Hệ thống cấp nước tưới tiêu, thủy lợi; Đường ống dẫn sưởi ấm, hơi ga công nghiệp, ống dẫn thực phẩm lỏng, hóa chất…

Ống Nhựa HDPE

Tổng đại lý ống nhựa Đệ Nhất – giao hàng nhanh toàn quốc

Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ cung cấp dòng sản phẩm ống và phụ kiện nhựa Đệ Nhất theo quy cách, tiêu chuẩn có sẵn trong catalogue hoặc theo yêu cầu riêng của quý khách. Hãy liên hệ với chúng tôi để nhận tư vấn – báo giá trực tiếp từ nhà máy:

  • Hotline hoặc Zalo: 0901435168 – 0901817168
  • Email: hanhht.vndaiphong@gmail.com

Cập Nhật Giá: Ống Nhựa Đệ Nhất HDPE 2021

Đơn vị tính: đồng/mét

STTSản phẩmThương hiệuÁp suất (PN)Quy cách (mm)Đơn giá sau VAT
1Ống nhựa HDPE – Phi 20Đệ Nhất12.51.88,140
1628,910
202.310,340
2Ống nhựa HDPE – Phi 25Đệ Nhất12.5211.220
162.313.200
20316.390
3Ống nhựa HDPE – Phi 32Đệ Nhất10214.960
12.52.418.480
16321.560
203.625.300
4Ống nhựa HDPE – Phi 40Đệ Nhất8218.920
102.422.880
12.5327.720
163.733.330
204.539.490
5Ống nhựa HDPE – Phi 50Đệ Nhất82.429.370
10335.310
12.53.742.460
164.651.480
205.661.160
6Ống nhựa HDPE – Phi 63Đệ Nhất8345.870
103.856.320
12.54.767.650
165.881.620
307.197.570
7Ống nhựa HDPE – Phi 75Đệ Nhất83.665.120
104.578.540
12.55.695.920
166.8113.850
308.4137.170
8Ống nhựa HDPE – Phi 90Đệ Nhất84.391.630
105.4113.080
12.56.7137.170
168.2164.890
2010.1197.780
9Ống nhựa HDPE – Phi 110Đệ Nhất64.2110.110
85.3137.500
106.6168.080
12.58.1203.280
1610244.640
2012.3295.240
10Ống nhựa HDPE – Phi 125Đệ Nhất64.8142.120
86175.780
107.4214.390
12.59.2261.910
1611.4317.240
2014372.020
11Ống nhựa HDPE – Phi 140Đệ Nhất65.4179.080
86.7220.000
108.3269.170
12.510.3328.020
1612.7395.340
2015.7479.050
12Ống nhựa HDPE – Phi 160Đệ Nhất66.2235.400
87.7288.420
109.5351.340
12.511.8428.120
1614.6518.980
2017.9624.360
13Ống nhựa HDPE – Phi 180Đệ Nhất66.9293.810
88.6362.560
10 10.7444.400
12.513.3543.400
1616.4655.930
14Ống nhựa HDPE – Phi 200Đệ Nhất67.7364.000
89.6449.130
1011.9548.240
12.514.7666.490
1618.2808.940
2022.4968.000
15Ống nhựa HDPE – Phi 225Đệ Nhất68.6456.610
810.8567.600
1013.4691.680
12.516.6846.340
1620.51.023.880
16Ống nhựa HDPE – Phi 250Đệ Nhất69.6577.170
811.9694.650
1014.8852.280
12.518.41.042.470
1622.71.259.280
17Ống nhựa HDPE – Phi 280Đệ Nhất610.7707.300
813.4876.180
1016.61.065.020
12.520.61.306.360
1625.41.578.720
18Ống nhựa HDPE – Phi 315Đệ Nhất612.1898.590
8151.101.870
1018.71.355.860
12.523.21.655.610
1628.61.998.370
19Ống nhựa HDPE – Phi 355Đệ Nhất613.61.138.500
816.91.398.980
1021.11.725.460
12.526.12.098.800
1632.22.536.710
20Ống nhựa HDPE – Phi 400Đệ Nhất615.31.444.960
819.11.783.870
1023.72.180.860
12.529.42.661.780
1636.33.220.690
21Ống nhựa HDPE – Phi 450Đệ Nhất619.11.827.430
823.92.255.880
1029.72.763.090
12,536.83.371.820
1645.44.078.470
22Ống nhựa HDPE – Phi 500Đệ Nhất621.42.331.560
826.72.879.360
1033.23.531.660
12,541.24.303.860
1650.85.205.860
23Ống nhựa HDPE – Phi 560Đệ Nhất624.13.097.380
830.03.826.350
1037.44.697.550
12,546.35.733.310
1657.26.924.610
24Ống nhựa HDPE – Phi 630Đệ Nhất627.23.918.640
833.94.833.620
1042.15.949.790
12,552.27.246.690
1657.28.784.600
25Ống nhựa HDPE – Phi 710Đệ Nhất627.24.796.110
833.95.906.450
1042.17.245.150
12,552.28.835.420
26Ống nhựa HDPE – Phi 800Đệ Nhất630.66.075.310
838.17.486.490
1047.49.187.090
 12,558.81.120.880
27Ống nhựa HDPE – Phi 900Đệ Nhất634.47.682.620
842.99.472.650
1053.311.621.390
28Ống nhựa HDPE – Phi 1000Đệ Nhất638.29.479.800
847.711.703.230
1059.314.362.920
29Ống nhựa HDPE – Phi 1200Đệ Nhất645.913.653.640
857.216.844.740

Bảng Giá 2021: Ống Nhựa Đệ Nhất uPVC (Chiết Khấu Cao)

Đơn vị tính: đồng/mét

STTSản phẩmThương hiệuÁp suất (PN)Quy cách (mm)Đơn giá chưa VATThanh toán
1Ống Nhựa uPVC – Phi 16Đệ Nhất161.76.2006.820
22311.00012.100
2Ống Nhựa uPVC – Phi 20Đệ Nhất161.98.8009.680
22313.70015.070
3Ống Nhựa uPVC – Phi 25Đệ Nhất122.112.30013.530
18317.90019.690
4
Ống Nhựa uPVC – Phi 32Đệ Nhất122.116.40018.040
163.527.00029.700
5Ống Nhựa uPVC – Phi 40Đệ Nhất122.521.40023.540
163.529.50032.450
6
Ống Nhựa uPVC – Phi 50Đệ Nhất102.526.80029.480
11331.20034.320
123.539.80043.870
12441.30045.430
164.548.60053.460
61.924.80027.280
10337.80041.580
7Ống Nhựa uPVC – Phi 65Đệ Nhất08340.70044.770
062.234.50037.950
103.654.10059.510
08341.00045.100
124.569.30076.230
8Ống Nhựa uPVC – Phi 80Đệ Nhất125.596.000105.600
52.238.40042.240
62.750.20055.220
6348.80053.680
83.557.50063.250
9463.20069.520
104.377.40085.140
12.55.493.900103.290
9Ống Nhựa uPVC – Phi 100Đệ Nhất52.760.10066.110
63.272.10079.310
84.292.100101.310
105.3114.700126.170
12.56.6141.100155.210
63.570.60077.660
95103.700114.070
127152.200167.420
126.7149.900164.890
10Ống Nhựa uPVC – Phi 125Đệ Nhất53.592.000101.200
64.1116.300127.930
85141.100155.210
106.7183.100201.410
127.5208.200229.020
11Ống Nhựa uPVC – Phi 150Đệ Nhất54129.000141.900
64.7151.100166.210
86.2194.800214.280
107.7240.000264.000
12.59.5292.000321.200
64.5135.800149.380
97218.500240.350
129305.500336.050
129.7316.500348.150
12Ống Nhựa uPVC – Phi 200Đệ Nhất54.9196.300215.930
65.9235.300258.830
87.7303.500333.850
109.6372.600409.860
12.511.9458.700504.570
66.6270.200297.220
98.7352.600387.860
109.7404.400444.840
1211.4475.700523.270
55.5245.500270.050
66.6295.800325.380
88.6381.500419.650
1010.8470.500517.550
12.513.4578.900636.790
13Ống Nhựa uPVC – Phi 250Đệ Nhất56.2310.000341.000
67.3363.700400.070
89.6472.700519.970
1011.9575.700633.270
12.514.8712.900784.190
56.9386.100424.710
68.2456.800502.480
810.7590.500649.550
1013.4726.200798.820
12.516.6888.300977.130
14Ống Nhựa uPVC – Phi 355Đệ Nhất58.7625.200687.720
610.4743.800818.180
15Ống Nhựa uPVC – Phi 300Đệ Nhất57.7465.700512.270
69.2575.400632.940
812.1745.400819.940
1015912.5001.003.750
12.518.71.032.5001.135.750
16
Ống Nhựa uPVC – Phi 400Đệ Nhất59.8777.500855.250
611.7924.1001.016.510
1019.11.475.3001.622.830
17
Ống Nhựa uPVC – Phi 450Đệ Nhất5111.011.9001.113.090
817.21.559.9001.715.890
1021.51.930.5002.123.550
18Ống Nhựa uPVC – Phi 500Đệ Nhất512.31.257.0001.382.700
614.61.485.1001.633.610
1023.92.384.4002.622.840
19Ống Nhựa uPVC – Phi 560Đệ Nhất6.317.21.963.6002.159.960
1026.72.993.8003.293.180
20Ống Nhựa uPVC – Phi 630Đệ Nhất518.42.362.0002.598.200
6303.778.1004.155.910

Báo Giá Ống Nhựa Đệ Nhất PPR (Giá Tốt Nhất Thị Trường)

Đơn vị tính: đồng/mét

STTSản phẩmThương hiệuÁp suất (PN)Quy cách (mm)Đơn giá chưa VATThanh toán
1Ống Nhựa PPR – Phi 20Đệ Nhất102.321.20023.320
162.823.60025.960
203.426.20028.820
2Ống Nhựa PPR – Phi 25Đệ Nhất102.837.90041.690
163.543.60047.960
204.246.00050.600
3Ống Nhựa PPR – Phi 32Đệ Nhất102.949.10054.010
164.459.00064.900
205.467.80074.580
4Ống Nhựa PPR – Phi 40Đệ Nhất103.765.90072.490
165.580.00088.000
206.7105.000115.500
5Ống Nhựa PPR – Phi 50Đệ Nhất104.696.600106.260
166.9127.200139.920
208.3163.100179.410
6Ống Nhựa PPR – Phi 63Đệ Nhất105.8153.600168.960
168.6200.000220.000
2010.5257.200282.920
7Ống Nhựa PPR – Phi 75Đệ Nhất106.8213.600234.960
1610.3272.700299.970
2012.5356.300391.930
8Ống Nhựa PPR – Phi 90Đệ Nhất108.2311.800342.980
1612.3381.800419.980
2015532.700585.970
9Ống Nhựa PPR – Phi 110Đệ Nhất1012499.000548.900
1615.1581.800639.980
2018.3750.000825.000
10Ống Nhựa PPR – Phi 125Đệ Nhất1011.4618.100679.910
1617.1754.500829.950
2020.81.009.0001.109.900
11Ống Nhựa PPR – Phi 140Đệ Nhất1012.7762.700838.970
1619.2918.1001.009.910
2023.31.281.8001.409.980
12Ống Nhựa PPR – Phi 160Đệ Nhất1014.61.040.9001.144.990
1621.91.272.7001.399.970
2026.61.704.5001.874.950
13Ống Nhựa PPR – Phi 200Đệ Nhất1018.21.491.5001.640.650
1627.43.102.0003.412.200
2033.23.291.8003.620.980

Giá bán sản phẩm ống và phụ kiện nhựa Đệ Nhất Miền Nam áp dụng tại TPHCM (quận 1, quận 2, quận 3, quận 4, quận 5, quận 6, quận 7, quận 8, quận 9, quận 10, quận 11, quận 12, quận Bình Tân, quận Bình Thạnh, quận Tân Bình, quận Phú Nhuận, quận Tân Phú, quận Thủ Đức, huyện Hóc Môn, huyện Cần Giờ, huyện Nhà Bè, huyện Bình Chánh, huyện Củ Chi) và các tỉnh – thành: Long An, Đồng Tháp, Tiền Giang, An Giang, Bến Tre, Vĩnh Long, Trà Vinh, Hậu Giang, Kiên Giang, Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau, Bình Phước, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Bà Rịa-Vũng Tàu,  Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận, Bình Thuận, Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông, Lâm Đồng,…

[TABS_R id=429]